15 thuật ngữ nhiếp ảnh phổ biến bạn cần biết 2021

Khi bạn bắt đầu bất kỳ sở thích mới nào — cho dù đó là đan lát hay lướt ván diều — một trong những trở ngại lớn nhất là vượt qua những thuật ngữ mà bạn gặp phải. Nhiếp ảnh không có gì khác biệt. Trên thực tế, có một phạm vi rộng lớn của thuật ngữ nhiếp ảnh đến nỗi việc nhanh chóng bị choáng ngợp là điều đương nhiên. Nhưng Aitop ở đây để giải quyết vấn đề này cho bạn với bảng thuật ngữ nhiếp ảnh chuyên dụng này. Bạn đã sẵn sàng bắt kịp một số thuật ngữ nhiếp ảnh phổ biến nhất chưa? Đọc tiếp bài viết để hiểu rõ ý nghĩa của từng thuật ngữ nhé!

1. Khẩu độ

Tương tự như con ngươi trong mắt của bạn, khẩu độ là một khe hở trong ống kính máy ảnh mà có thể thay đổi kích thước. Một khẩu độ lớn cho phép nhiều ánh sáng hơn, trong khi một khẩu độ nhỏ không cho nhiều ánh sáng hơn.

Vì lý do này, các nhiếp ảnh gia thích sử dụng khẩu độ lớn trong điều kiện ánh sáng yếu. Khẩu độ lớn nhất mà ống kính cung cấp được gọi là “khẩu độ tối đa”, trong khi khẩu độ nhỏ nhất được gọi là “khẩu độ tối thiểu”.

Kích thước khẩu độ của bạn sẽ được hiển thị bằng f-stop, được viết dưới dạng số F/ +. Ví dụ: khẩu độ rộng sẽ thu được nhiều ánh sáng hơn, có thể được hiển thị là F2.8 trong khi khẩu độ hẹp sẽ thu được ít ánh sáng hơn, có thể là F22.

Khẩu độ là một trong ba cài đặt máy ảnh, được gọi là tam giác phơi sáng, mà bạn có thể điều chỉnh để thay đổi độ phơi sáng của ảnh.

2. Tỷ lệ khung hình

Tỷ lệ khung hình là mối quan hệ giữa chiều rộng của hình ảnh với chiều cao của hình ảnh đó. Nó được ký hiệu là x: y và là một trong những thuật ngữ nhiếp ảnh phổ biến nhất. 

Bạn có thể đã thấy nó trong các trình phát phương tiện của mình. Một điều cần lưu ý là tỷ lệ khung hình không phải là kích thước thực của hình ảnh. Nó chỉ đơn giản mô tả độ rộng của hình ảnh về chiều cao của nó và ngược lại. Do đó, tỷ lệ khung hình 4: 3 có thể mô tả hình ảnh rộng 40 cm và cao 30 cm. Nó cũng có thể mô tả một hình ảnh rộng 16 thước và cao 12 thước. 

Trong chụp ảnh tĩnh, tỷ lệ khung hình được sử dụng nhiều nhất là 4: 3 và 3: 2 và gần đây là 16: 9. 

3. Bokeh

Bokeh là một trong những thuật ngữ ảnh phổ biến nhất. Nó đạt được bằng cách tập trung cao độ vào một chủ thể gần đó với hậu cảnh đủ ánh sáng. Hiệu ứng Bokeh trong nhiếp ảnh được tạo ra bởi các nguồn sáng điểm như bóng đèn. Khi các nguồn ánh sáng điểm này không tập trung ở mức độ cao, chúng trông giống như những quả cầu ánh sáng mờ. Điều này tạo ra một hiệu ứng nền đẹp. 

Bokeh ban đầu là một thuật ngữ tiếng Nhật có nghĩa là mây mù hoặc mờ. Một thuật ngữ liên quan, bokashi có nghĩa là làm mờ hoặc mờ có chủ ý. Nó đã được áp dụng bởi thuật ngữ nhiếp ảnh tiếng Anh khá gần đây (vào năm 1997).   

4. Bố cục

Bố cục là sự sắp xếp các yếu tố trong bức ảnh của bạn.

Một số yếu tố thu hút nhiều sự chú ý, đặc biệt là những yếu tố quen thuộc (như khuôn mặt của mọi người), sáng sủa, nhiều màu sắc hoặc độ tương phản cao. Đối tượng càng thu hút nhiều sự chú ý, thì đối tượng đó càng có nhiều “sức nặng thị giác”.

Vì vậy, bố cục là sắp xếp trọng lượng thị giác trong ảnh của bạn – thường để trông đẹp mắt, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Bố cục phải phù hợp với mục tiêu cảm xúc của bạn cho một bức ảnh. 

Trong một cảnh nhất định, các bố cục khác nhau sẽ truyền tải những cảm xúc khác nhau. Đó là lý do tại sao việc lựa chọn cẩn thận là rất quan trọng.

5. Độ sâu trường (DoF)

Một trong những thuật ngữ cơ bản liên quan đến nhiếp ảnh, độ sâu trường ảnh xác định tiêu điểm của hình ảnh. Về mặt kỹ thuật, nó là khoảng cách giữa các điểm gần nhất và xa nhất trong một bức ảnh, cả hai đều được lấy nét. 

Ví dụ: bạn nhấp vào một bức ảnh có chủ thể được lấy nét đầy đủ. Tiêu điểm cũng rơi vào một số đối tượng phía sau chủ thể, phải không? Khoảng cách giữa đối tượng của bạn và đối tượng xa nhất được lấy nét là độ sâu trường ảnh. 

Bốn tham số được sử dụng để tính toán độ sâu của trường. Đó là khẩu độ, độ dài tiêu cự, khoảng cách từ máy ảnh đến chủ thể và từ chủ thể đến hậu cảnh. Nếu toàn bộ hình ảnh được lấy nét, độ sâu trường ảnh là vô hạn. Phong cảnh thường có độ sâu trường ảnh lớn.

Trái ngược với điều đó, độ sâu trường ảnh của ảnh chân dung khá nhỏ. Độ dài tiêu cự tối đa cho phép độ sâu trường ảnh lớn nhất được gọi là độ dài siêu tiêu cự. Nó được sử dụng trong chụp ảnh phong cảnh.

6. Phơi sáng

Phơi sáng là phần mô tả độ sáng hay tối của ảnh và được xác định bằng thời gian cảm biến máy ảnh của bạn xúc với ánh sáng trong bao lâu. 

Nói một cách dễ hiểu, phơi sáng càng lâu, ảnh của bạn sẽ càng sáng. Một bức ảnh tối với nhiều bóng tối được coi là thiếu sáng trong khi một bức ảnh sáng với quá nhiều màu trắng sẽ bị dư sáng. 

Nhưng có 3 cách để tăng hoặc giảm độ phơi sáng của máy ảnh, các kỹ thuật được gọi chung là tam giác phơi sáng: khẩu độ, tốc độ cửa trập và ISO.

7. Định dạng tệp

Định dạng tệp mô tả cách máy ảnh của bạn ghi lại hình ảnh hoặc tệp hình ảnh. Các định dạng tệp phổ biến nhất là tệp RAW và JPG (hoặc JPEG). 

Các tệp RAW chứa nhiều thông tin hơn, giúp nhiếp ảnh gia làm việc nhiều hơn trong việc chỉnh sửa. Nhưng chúng chiếm nhiều dung lượng hơn so với ảnh JPEG. 

Hình ảnh JPG được nén, vì vậy chúng có kích thước tệp nhỏ hơn và có thể dễ dàng chia sẻ qua email hoặc qua mạng xã hội. Thông thường, chuyển đổi tệp RAW thành JPEG khi xuất tệp từ phần mềm chỉnh sửa.

8. Tiêu cự

Điều này mô tả số lượng một ống kính có thể thu phóng, hoặc về mặt kỹ thuật, khoảng cách từ điểm mà ánh sáng hội tụ bên trong ống kính đến cảm biến máy ảnh.

Nó được tính bằng milimét. Đối với một ống kính tiêu chuẩn, độ dài tiêu cự thường từ 35mm đến 70mm. Con số này càng cao, hình ảnh của bạn càng được phóng to. Do đó, ống kính góc rộng có tiêu cự nhỏ hơn vì nó chụp được nhiều đối tượng hơn. Độ dài tiêu cự là một thuật ngữ quan trọng trong nhiếp ảnh mà bạn nên hiểu trước khi chụp ảnh.  

9. Ổn định hình ảnh

Ổn định hình ảnh đề cập đến các cơ chế bên trong máy ảnh giúp giảm mờ do rung lắc tự nhiên và chuyển động của máy ảnh. 

Nhiều máy ảnh và ống kính máy ảnh được tích hợp tính năng ổn định hình ảnh để làm mịn hình ảnh của bạn và chụp ảnh sắc nét. 

10. ISO

ISO là độ nhạy của cảm biến hình ảnh. Đây là một trong những thuật ngữ nhiếp ảnh phổ biến nhất và là một phần của tam giác phơi sáng. 

Mỗi máy ảnh đều có dải ISO riêng, với ISO tối thiểu và tối đa thường thay đổi từ ISO100 đến ISO 6400. 

Giá trị ISO thấp như ISO 100 không nhạy cảm lắm với ánh sáng và được sử dụng trong điều kiện ánh sáng ban ngày. ISO cao hơn (chẳng hạn như ISO 6400) làm cho máy ảnh nhạy cảm hơn với ánh sáng và thường được sử dụng để chụp trong các tình huống thiếu sáng. 

ISO có thể làm sáng hình ảnh nhưng cũng có thể dễ dàng thêm nhiễu, đó là lý do tại sao hầu hết các nhiếp ảnh gia cố gắng giữ ISO của họ càng thấp càng tốt và thay vào đó, tăng độ phơi sáng của máy ảnh thông qua cài đặt khẩu độ và tốc độ cửa trập. 

11. Nhiễu

Nhiễu đề cập đến hiện tượng hình ảnh của bạn trông bị nhiễu hạt hoặc lốm đốm. Nhiễu gây ra khi cài đặt ISO của máy ảnh của bạn cao. Bạn có thể giảm lượng nhiễu trong ảnh bằng cách giảm ISO.

12. Độ phân giải

Độ phân giải đề cập đến số lượng pixel có trong một hình ảnh. Hình ảnh có độ phân giải cao được ưu tiên để in trong khi hình ảnh có độ phân giải thấp hơn thường được sử dụng trực tuyến. 

Hình ảnh độ phân giải cao có nhiều chi tiết hình ảnh hơn vì chúng sử dụng nhiều pixel hơn. 

Có nhiều loại độ phân giải khác nhau. Độ phân giải máy ảnh xác định số lượng pixel trong cảm biến máy ảnh, được đo bằng megapixel (MP) hoặc hàng triệu pixel. 

Ngoài ra, độ phân giải tệp hình ảnh được đo bằng điểm trên inch (dpi) để in và pixel trên inch (ppi) đối với hình ảnh trên màn hình và màn hình. Kích thước pixel cũng thường được sử dụng cho độ phân giải tệp hình ảnh kỹ thuật số (chẳng hạn như 1024 × 768). 

13. Cảm biến

Cảm biến là một thành phần của máy ảnh thu nhận ánh sáng và chuyển nó thành hình ảnh. Cảm biến là phiên bản kỹ thuật số của phim máy ảnh. 

Máy ảnh có nhiều kích thước cảm biến khác nhau, với kích thước không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh mà còn ảnh hưởng đến loại ống kính bạn có thể sử dụng. 

Nhìn chung, các máy ảnh tầm trung và giá cả phải chăng hơn sử dụng cảm biến crop frame, nhỏ hơn và cắt các cạnh ra khỏi khung hình.

Trong khi đó, các máy ảnh chuyên nghiệp sử dụng cảm biến full-frame, hoạt động tốt hơn ở các giá trị ISO cao và thường tạo ra chất lượng hình ảnh tốt hơn.

14. Tốc độ màn trập

Màn trập là bộ phận của máy ảnh đóng mở, tiếp nhận ánh sáng trong quá trình này và cuối cùng là ‘chụp’ ảnh. 

Tốc độ màn trập mô tả thời gian màn trập máy ảnh vẫn mở. Tốc độ màn trập chậm có nghĩa là màn trập mở lâu hơn, cho phép nhiều ánh sáng chiếu vào cảm biến hơn.

Nói chung, tốc độ màn trập chậm có thể tạo ra ảnh tối hơn trong khi tốc độ màn trập nhanh làm chúng sáng hơn. 

Tốc độ màn trập được viết bằng giây (chẳng hạn như 1 ”trong một giây) hoặc dưới dạng phần nhỏ của giây (như 1/200). 

Tốc độ cửa trập cũng ghi lại chuyển động, vì vậy tốc độ càng chậm, bất kỳ chuyển động nào sẽ càng mờ. Tốc độ màn trập nhanh chuyển động đóng băng khung hình. Đó là lý do tại sao việc sử dụng chân máy đặc biệt quan trọng khi bạn đang chụp ở tốc độ chậm để tránh rung máy và nhòe không mong muốn. 

15. Cân bằng trắng

Một thiết lập khác của máy ảnh, cân bằng trắng là về màu sắc chứ không phải ánh sáng. Nó giúp đảm bảo màu sắc hình ảnh của bạn phản ánh đúng thực tế. Như một điểm chuẩn, màu trắng trông có vẻ trắng tinh khi cân bằng màu được thiết lập chính xác. 

Cân bằng trắng có thể được thay đổi để làm cho hình ảnh có vẻ mát hơn (xanh hơn) hoặc ấm hơn (vàng hơn). 

Cân bằng trắng có thể được thay đổi trong máy ảnh trước khi chụp ảnh hoặc sau đó trong quá trình xử lý hậu kỳ. Hầu hết các máy ảnh đều có cài đặt cân bằng trắng tự động, cũng như các cài đặt trước cho phép bạn chọn cài đặt cân bằng trắng dựa trên nguồn sáng: vonfram, sợi đốt, ánh sáng mặt trời, bóng râm, v.v. 

Cân bằng trắng được đo bằng Kelvins và được hiển thị dưới dạng K, ví dụ: 5600K (là cân bằng trắng giống như ánh sáng ban ngày tự nhiên). 

Phần kết luận

Hy vọng rằng bạn thấy bài viết này và các định nghĩa trên là hữu ích. Trước khi kết thúc bài viết, Aitop muốn nói rõ rằng đây không phải là một cuốn từ điển đầy đủ về mọi thuật ngữ nhiếp ảnh. Còn rất nhiều thuật ngữ khác mà chúng mình đã bỏ qua, đặc biệt là một số thuật ngữ nâng cao hơn. Tuy nhiên, trên đây là những thuật ngữ phổ biến trong nhiếp ảnh mà bạn nên biết trước khi bước vào lĩnh vực này. 

Bây giờ bạn đã được trang bị đầy đủ cả về tinh thần và thể chất, bạn đã sẵn sàng để dấn thân vào thế giới nhiếp ảnh. Cho khán giả thấy thế giới qua đôi mắt của bạn nhé!

aitopvn.com nơi cung cấp thông tin hay, hữu ích cho cộng đồng nhiếp ảnh. Đừng quên truy cập thường xuyên để cập nhật tin tức mới nhất nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *