Từ A đến Z: 30 từ viết tắt phổ biến trong nhiếp ảnh bạn phải biết (Phần 2)

Nếu bạn chỉ mới bắt đầu với nhiếp ảnh, có thể có khá nhiều thông tin để tìm hiểu. Có rất nhiều từ viết tắt mà bạn có thể bắt gặp, cả trong các bài báo và trên thiết bị của bạn. Sẽ rất hữu ích nếu bạn hiểu ý nghĩa của chúng. Tiếp tục bài viết trước, hôm nay cùng Aitop khám phá các từ viết tắt phổ biến trong nhiếp ảnh mà bạn chắc chắn sẽ gặp phải còn lại nhé! 

16. EVF – Kính ngắm điện tử

Kính ngắm là thiết bị cho phép bạn nhìn thấy đối tượng của mình thông qua máy ảnh và bố cục hình ảnh của bạn. Không giống như kính ngắm quang học nơi bạn nhìn thẳng vào một cảnh qua ống kính, kính ngắm điện tử đọc thông tin trực tiếp từ cảm biến của máy ảnh và hiển thị thông tin đó dưới dạng kỹ thuật số.

17. EXIF – Định dạng tệp hình ảnh có thể trao đổi

Định dạng tệp hình ảnh có thể trao đổi cho phép bạn lưu trữ thông tin liên quan đến hình ảnh của mình. Dữ liệu, (còn gọi là siêu dữ liệu) như ngày, vị trí và cài đặt máy ảnh của ảnh được lưu trữ ở định dạng tệp để tham khảo trong tương lai.

18. F-stop (số f)

F-stop là con số tương ứng với khẩu độ trên máy ảnh DSLR của bạn. Con số càng nhỏ (ví dụ: f1.4) thì khẩu độ càng rộng. 

19. FF – Toàn khung

Máy ảnh full frame là máy ảnh có cảm biến có kích thước phim 35mm (36mm x 24mm).

20. HDR – Dải động cao

Chụp ảnh HDR là một kỹ thuật cho phép bạn chụp ảnh các cảnh với phạm vi cường độ ánh sáng mở rộng (hoàng hôn, bình minh). Nó liên quan đến việc chụp nhiều bức ảnh của cùng một cảnh bằng cách sử dụng các giá trị phơi sáng khác nhau và kết hợp chúng với nhau trong máy ảnh trên phần mềm chỉnh sửa.

21. IQ – Chất lượng hình ảnh

Chất lượng hình ảnh khi nói đến nhiếp ảnh có nghĩa là mức độ suy giảm của hình ảnh ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của bức ảnh. Thiết bị tốt và kỹ năng chụp ảnh đảm bảo chất lượng hình ảnh cao hơn.

22. IR – Hồng ngoại

Màn trập từ xa hồng ngoại sử dụng ánh sáng vô hình để truyền thông tin đến máy ảnh của bạn. 

23. IS – Ổn định hình ảnh

Ổn định hình ảnh là công nghệ mà ống kính hoặc máy ảnh của bạn bù rung hoặc rung để đảm bảo ảnh sắc nét mà không bị mờ. 

  • Canon – IS (ổn định hình ảnh)
  • Nikon – VR (giảm rung)
  • Sony – OSS (chụp ổn định quang học)
  • Tamron – VC (bù rung)
  • Fujifilm OIS (ổn định hình ảnh quang học)
  • Tamron – VC (bù rung)

24. M – Chế độ chụp thủ công

Chụp ở chế độ thủ công với máy ảnh của bạn cho phép bạn chọn thủ công các cài đặt như Khẩu độ, ISO và tốc độ màn trập. 

25. OVF – Kính ngắm quang học

Kính ngắm quang học thường được tìm thấy trên các máy ảnh có gương lật. Nó dùng một hệ thống gương và lăng kính 5 cạnh phức tạp để người dùng có thể nhìn hình ảnh được truyền trực tiếp vào ống kính.

26. ND – Kính lọc mật độ trung tính

Các kính lọc mật độ trung tính được sử dụng để giảm lượng ánh sáng đi vào ống kính mà không ảnh hưởng đến màu sắc.

27. NR –  Giảm nhiễu

Giảm nhiễu là phương pháp giúp xử lý hình ảnh bị mờ, bị hạt ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh. 

28. SD – Định dạng thẻ nhớ

SD là một định dạng thẻ nhớ. Thẻ nhớ SD là thẻ bạn lắp vào máy ảnh để lưu và lưu hình ảnh của mình. 

29. SOOC – Ảnh chưa được xử lý

SOOC có nghĩa là ảnh chưa được xử lý hoặc chỉnh sửa bằng trình chỉnh sửa ảnh.

30. SS – Tốc độ màn trập

Tốc độ màn trập trên máy ảnh của bạn xác định mức độ chậm hay nhanh của màn trập khi bạn nhấn nút chụp. 

Phần kết luận

Nhiếp ảnh rất thú vị và khi bạn biết những kiến ​​thức cơ bản và học các thuật ngữ, bạn sẽ hiểu rõ và cảm thấy thoải mái trong các dự án nhiếp ảnh của mình. 

Bạn nghĩ còn từ viết tắt phổ biến nào chúng ta nên thêm vào không? cho chúng mình và mọi người cùng biết qua phần bình luận bên dưới nhé!

aitopvn.com nơi cung cấp thông tin hay, hữu ích cho cộng đồng nhiếp ảnh. Đừng quên truy cập thường xuyên để cập nhật tin tức mới nhất nhé!

Xem bài viết: Từ A đến Z: 30 từ viết tắt phổ biến trong nhiếp ảnh bạn phải biết (Phần 1)